拼
并拢
HSK7-9v 0 · Lv.1
bìnglǒng
khép lại; hợp lại; sát vào nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 合并靠拢
- 合到一起; 闭合
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khép lại; hợp lại; sát vào nhau
合并靠拢
免费例句
”说着就躺在地上,并拢四条腿,把身子蜷成一团,头贴着尾巴,叫东郭先生用绳子把它捆住。
≈HSK6
它又躺下来蜷成一团,并拢四条腿,头贴着尾巴。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
tụm; chụm
合到一起; 闭合
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分