拼
并非
HSK7-9v 0 · Lv.1
bìngfēi
không phải; không hề; không phải là
漢越 tịnh phi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 并不是
等级
义项 ①v≈HSK7-9
không phải; không hề; không phải là
并不是
免费例句
她的行为并非因为害怕。
Tā de xíngwéi bìngfēi yīnwèi hàipà.
≈HSK5
Hành động của cô ấy không phải vì sợ hãi.
Her behavior was not due to fear.
世界上并非只有人类才会撒谎,动物也会撒谎,而且还很巧妙。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分