WinHSK

幸会

HSK4v
0 · Lv.1
xìnghuì

hân hạnh; rất vui (được gặp)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬词,表示跟对方会面很荣幸
义项 vHSK4

hân hạnh; rất vui (được gặp)

敬词,表示跟对方会面很荣幸

免费例句

幸会,久仰大名。

Xìnghuì, jiǔyǎng dàmíng.

HSK6

Rất hân hạnh được gặp ông, nghe danh đã lâu.

Nice to meet you; I've heard so much about you.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan