WinHSK

幸好

HSK7-9adv
0 · Lv.1
xìnghǎo

may mắn; may mà; may thay

漢越 hạnh hảo

例句

Câu ví dụ
免费例句

幸好赶上了末班车。

xìnghǎo gǎnshàng le mòbān chē.

HSK4

May mà kịp chuyến xe cuối cùng.

Fortunately, I caught the last bus.

我们幸好避开了堵车。

Wǒmen xìnghǎo bì kāi le dǔchē.

HSK4

Chúng tôi may mà tránh được kẹt xe.

Fortunately, we avoided the traffic jam.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan