拼
幻影
HSK7-9n 0 · Lv.1
huànyǐng
ảnh ảo; ảo ảnh
unreal image; phantom [ 相关词条 ] 幻影式战斗机 [名] Mirage
漢越 huyễn ảnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 幻想中的景象
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ảnh ảo; ảo ảnh
幻想中的景象
免费例句
二楼的“万国来朝”,通过幻影成像,形象展示了历史上开封作为一个国际化大都市时的繁荣景象。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分