拼
幼小
HSK5adj 0 · Lv.1
yòuxiǎo
nhỏ; còn nhỏ; thơ ấu; trẻ thơ; vị thành niên (chưa đủ tuổi trưởng thành)
young and small; immature 幼小 的植物 immature plants 幼小 的婴儿 small baby
漢越 ấu tiểu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhỏ; còn nhỏ; thơ ấu; trẻ thơ; vị thành niên (chưa đủ tuổi trưởng thành)
young and small; immature 幼小 的植物 immature plants 幼小 的婴儿 small baby