拼
幼年
HSK5n 0 · Lv.1
yòunián
tuổi thơ; thời thơ ấu (chỉ thời kỳ khoảng ba đến mười tuổi)
childhood; infancy 幼年 失学 be deprived of schooling in one's childhood 幼年 丧母 lose one's mother in one's early childhood [ 相关词条 ] 幼年期 [名] juvenile stage 幼年息肉 [名] juvenile polyp; simple polyp
漢越 ấu niên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 三岁左右到十岁左右的时期
等级
义项 ①n≈HSK5
tuổi thơ; thời thơ ấu (chỉ thời kỳ khoảng ba đến mười tuổi)
三岁左右到十岁左右的时期
免费例句
他的幼年很幸福。
tā de yòunián hěn xìngfú.
≈HSK3
Tuổi thơ của anh ấy rất hạnh phúc.
His childhood was very happy.
幼年时期好奇心很强。
Yòunián shíqī hàoqíxīn hěn qiáng.
≈HSK5
Thời thơ ấu, trí tò mò rất mạnh.
Curiosity is very strong in early childhood.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分