拼
幼稚
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yòuzhì
ấu trĩ; trẻ con
childish; puerile; naive [ 相关词条 ] 幼稚病 [名] [生理] infantilism 幼稚工业 [名] infant industry 幼稚园
漢越 ấu trĩ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分