WinHSK

幼苗

HSK7-9n
0 · Lv.1
yòumiáo

cây non; mầm non

漢越 ấu miêu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 种子发芽后生长初期的幼小植物体
义项 nHSK7-9

cây non; mầm non

种子发芽后生长初期的幼小植物体

免费例句

幼苗需要阳光和水。

yòumiáo xūyào yángguāng hé shuǐ

HSK5

Cây non cần ánh sáng mặt trời và nước.

Seedlings need sunlight and water.

可以说,温室里培育不出茁壮的幼苗,顺境中很难产生伟人。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan