拼
幼雏
HSK1adj 0 · Lv.1
yòuchú
nép vào nhau
young bird; baby bird; nestling
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nestling
- young bird
- 幼雏是指刚出生不久的小动物,尤其是鸟类或家禽,如小鸡。
等级
义项 ①adj≈HSK1
nép vào nhau
nestling
义项 ②adj≈HSK1
chim non
young bird
义项 ③adj≈HSK1
choai; thú non; gà con
幼雏是指刚出生不久的小动物,尤其是鸟类或家禽,如小鸡。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分