WinHSK

幽会

HSK4v
0 · Lv.1
yōuhuì

cuộc hẹn hò; hẹn hò; hẹn gặp; sự gặp nhau kín đáo (của trai gái đang yêu.); hẹn hò riêng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们偷偷幽会。

Tāmen tōutōu yōuhuì.

HSK6

Họ hẹn hò bí mật.

They secretly had a rendezvous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan