WinHSK

幽深

HSK4adj
0 · Lv.1
yōushēn

sâu thẳm; tĩnh mịch; u thâm; thâm u

漢越 u thâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (山水、树林、宫室等) 深而幽静
义项 adjHSK4

sâu thẳm; tĩnh mịch; u thâm; thâm u

(山水、树林、宫室等) 深而幽静

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan