WinHSK

幽邃

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yōusuì

sâu thẳm; tĩnh mịch

deep and unfathomable

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 幽深
义项 adjHSK7-9

sâu thẳm; tĩnh mịch

幽深

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan