WinHSK

幽静

HSK4adj
0 · Lv.1
yōujìnɡ

tĩnh mịch; yên tĩnh; vắng vẻ

quiet and secluded; peaceful 幽静 的地方 peaceful and secluded place 幽静 雅致 quiet and tastefully laid out

漢越 u tĩnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 幽雅寂静
义项 adjHSK4

tĩnh mịch; yên tĩnh; vắng vẻ

幽雅寂静

免费例句

乌衣巷是南京秦淮河边一条幽静狭小的巷子,非常古老且著名。

HSK5

这里的寺庙环境非常幽静。

Zhèlǐ de sìmiào huánjìng fēicháng yōujìng.

HSK6

Ngôi chùa ở đây có không gian rất tĩnh mịch.

The temple here has a very peaceful and secluded environment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan