WinHSK

广大

HSK5adj
0 · Lv.1
guǎngdà

rộng lớn; to lớn (phạm vi, quy mô)

漢越 quảng đại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 巨大 (范围, 规模)
  2. 宽阔 (面积、空间)
  3. 众多 (人数)
义项 adjHSK5

rộng lớn; to lớn (phạm vi, quy mô)

巨大 (范围, 规模)

免费例句

这个公司有庞大的组织。

zhè ge gōng sī yǒu páng dà de zǔ zhī

HSK5

Công ty này có một tổ chức lớn mạnh.

This company has a huge organization.

这个问题的范围非常广泛。

zhè ge wèn tí de fàn wéi fēi cháng guǎng fàn

HSK5

Phạm vi của vấn đề này rất rộng lớn.

The scope of this problem is very broad.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

rộng; rộng rãi; rộng lớn (diện tích, không gian)

宽阔 (面积、空间)

免费例句

这个房间显得很宽敞。

zhè ge fáng jiān xiǎn de hěn kuān chǎng

HSK5

Căn phòng này trông rất rộng rãi.

This room looks very spacious.

义项 adjHSK5

nhiều; đông; đông đảo (số người)

众多 (人数)

免费例句

政策得到广大群众的支持。

Zhèngcè dédào guǎngdà qúnzhòng de zhīchí.

HSK5

Chính sách nhận được sự ủng hộ của đông đảo quần chúng.

The policy has received support from the broad masses.

这本书吸引了广大读者。

Zhè běn shū xīyǐnle guǎngdà dúzhě.

HSK5

Cuốn sách này thu hút nhiều độc giả.

This book has attracted a wide range of readers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50