广大
HSK5adjrộng lớn; to lớn (phạm vi, quy mô)
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 巨大 (范围, 规模)
- 宽阔 (面积、空间)
- 众多 (人数)
rộng lớn; to lớn (phạm vi, quy mô)
巨大 (范围, 规模)
这个公司有庞大的组织。
zhè ge gōng sī yǒu páng dà de zǔ zhī
Công ty này có một tổ chức lớn mạnh.
This company has a huge organization.
这个问题的范围非常广泛。
zhè ge wèn tí de fàn wéi fēi cháng guǎng fàn
Phạm vi của vấn đề này rất rộng lớn.
The scope of this problem is very broad.
rộng; rộng rãi; rộng lớn (diện tích, không gian)
宽阔 (面积、空间)
这个房间显得很宽敞。
zhè ge fáng jiān xiǎn de hěn kuān chǎng
Căn phòng này trông rất rộng rãi.
This room looks very spacious.
nhiều; đông; đông đảo (số người)
众多 (人数)
政策得到广大群众的支持。
Zhèngcè dédào guǎngdà qúnzhòng de zhīchí.
Chính sách nhận được sự ủng hộ của đông đảo quần chúng.
The policy has received support from the broad masses.
这本书吸引了广大读者。
Zhè běn shū xīyǐnle guǎngdà dúzhě.
Cuốn sách này thu hút nhiều độc giả.
This book has attracted a wide range of readers.