WinHSK

广播

HSK4v, n
0 · Lv.1
guǎngbō

phát sóng

spread; publicize [ 相关词条 ] 广播波段 [名] (broadcasting) wave band 广播操 [名] callisthenics with radio music; setting-up exercises to radio music; radio exercises 广播大会 [名] broadcast meeting 广播电视大学 [名] radio and television university; college on the air 广播电台 [名] radio station; broadcasting station 广播电影电视总局 [名] State Administration of Radio, Film and Television 广播稿 [名] broadcast script 广播公司 [名] broadcasting corporation 广播讲话 [名] broadcast speech; radio talk/speech/address 广播讲座 [名] lecture by radio; radio lecture 广播教学 [名] broadcast instruction 广播节目 [名] broadcast/radio programme; broadcast 广播剧 [名] radio play/drama 广播室 [名] broadcasting room; studio 广播体操 [名] callisthenics with radio music; setting-up exercises to radio music; radio exercises 广播网 [名] broadcasting network; rediffusion network 广播卫星 [名] broadcast satellite 广播小品 [名] radio skit 广播员 [名] broadcaster; (radio) announcer 广播站 [名] (local) broadcasting station; rediffusion station 广播转播车 [名] outside broadcast vehicle

漢越 quảng bá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广播电台、电视台发射无线电波,播送节目有线电播送节目也叫广播
  2. 广泛传扬
  3. 指广播电台或有线电播送的节目
义项 vHSK4

phát sóng

广播电台、电视台发射无线电波,播送节目有线电播送节目也叫广播

免费例句

他们计划广播一场音乐会。

Tāmen jìhuà guǎngbò yī chǎng yīnyuèhuì.

HSK4

Họ dự định phát sóng một buổi hòa nhạc.

They plan to broadcast a concert.

我们正在广播天气预报。

Wǒmen zhèngzài guǎngbò tiānqì yùbào.

HSK4

Chúng tôi đang phát thanh dự báo thời tiết.

We are broadcasting the weather forecast.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

tuyên truyền; phổ biến; truyền bá

广泛传扬

免费例句

他们广播了新的政策。

tā men guǎng bō le xīn de zhèng cè

HSK4

Họ đã phát thanh chính sách mới.

They broadcast the new policy.

他广播了新的产品信息。

Tā guǎngbò le xīn de chǎnpǐn xìnxī.

HSK4

Anh ấy đã phát thanh thông tin về sản phẩm mới.

He broadcast the new product information.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

chương trình phát sóng; chương trình phát thanh; chương trình truyền hình

指广播电台或有线电播送的节目

免费例句

今天的广播节目很有趣。

Jīntiān de guǎngbò jiémù hěn yǒuqù.

HSK4

Chương trình phát thanh hôm nay rất thú vị.

Today's radio program is very interesting.

广播内容包括音乐和访谈。

guǎng bō nèi róng bāo kuò yīn yuè hé fǎng tán

HSK4

Nội dung chương trình phát thanh bao gồm nhạc và phỏng vấn.

The broadcast content includes music and interviews.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50