WinHSK

广泛

HSK5adj
0 · Lv.1
guǎngfàn

phổ biến; rộng rãi; rộng khắp; rộng lớn

漢越 quảng phiếm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 范围大,涉及面广
义项 adjHSK5

phổ biến; rộng rãi; rộng khắp; rộng lớn

范围大,涉及面广

免费例句

他的影响力非常广泛。

Tā de yǐngxiǎnglì fēicháng guǎngfàn.

HSK5

Ảnh hưởng của anh ấy rất rộng rãi.

His influence is very extensive.

她有广泛的知识背景。

Tā yǒu guǎngfàn de zhīshi bèijǐng.

HSK5

Cô ấy có nền tảng kiến thức rộng.

She has a broad knowledge background.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50