拼
庆幸
HSK7-9v 0 · Lv.1
qìngxìng
mừng; vui mừng (vì có được những kết quả tốt ngoài dự tính)
漢越 khánh hạnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为出现没有意料到的好情况而高兴
等级
义项 ①v≈HSK7-9
mừng; vui mừng (vì có được những kết quả tốt ngoài dự tính)
为出现没有意料到的好情况而高兴
免费例句
他庆幸自己没有生病。
tā qìngxìng zìjǐ méiyǒu shēngbìng
≈HSK5
Anh ấy mừng vì mình không bị ốm.
He was glad that he didn't get sick.
我很庆幸今天天气很好。
wǒ hěn qìngxìng jīntiān tiānqì hěn hǎo.
≈HSK5
Tôi rất mừng vì hôm nay thời tiết rất đẹp.
I am very glad that the weather is good today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分