拼
庆生
HSK4v 0 · Lv.1
qìngshēng
tổ chức sinh nhật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 庆祝生日
等级
义项 ①v≈HSK4
tổ chức sinh nhật
庆祝生日
免费例句
大家一起庆生很开心。
dàjiā yìqǐ qìngshēng hěn kāixīn
≈HSK4
Mọi người cùng nhau tổ chức sinh nhật rất vui.
Everyone had a great time celebrating the birthday together.
她喜欢在家庆生。
tā xǐhuān zài jiā qìngshēng.
≈HSK4
Cô ấy thích tổ chức sinh nhật ở nhà.
She likes to celebrate her birthday at home.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分