WinHSK

庆贺

HSK7-9v
0 · Lv.1
qìnghè

chúc mừng

漢越 khánh hạ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为共同的喜事表示庆祝或向有喜事的人道喜
义项 vHSK7-9

chúc mừng

为共同的喜事表示庆祝或向有喜事的人道喜

免费例句

大家齐聚一堂庆贺新年。

Dàjiā qí jù yī táng qìnghè xīnnián.

HSK5

Mọi người cùng nhau chào đón năm mới.

Everyone gathered together to celebrate the New Year.

由于地里的粮食成熟一次叫做一年,所以过年吃年糕就有庆贺丰收的意思。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan