拼
床单
HSK5n 0 · Lv.1
chuángdān
ga giường; ga trải giường
bedsheet; sheet 绣花 床单 embroidered sheet 单幅/双幅 床单 single-width/double-width bed sheet 铺 床单 spread/put a sheet over the bed 晾 床单 air sheets 更换 床单 change sheets
漢越 sàng đơn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分