拼
床铺
HSK6n 0 · Lv.1
chuánɡpù
giường; giường chiếu; giường đệm
bed; bed and bedding 整理 床铺 tidy up a bed; make up a bed; make a bed 摊开 床铺 undo a bed
漢越 sàng phố
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分