拼
库房
HSK5n 0 · Lv.1
kùfánɡ
kho; nhà kho; kho chứa; kho hàng; buồng kho
storehouse; storeroom; storage room; stacks (of a library or archives) 库房 重地,严禁吸烟! Storehouse. No smoking!
漢越 khố phòng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分