拼
应允
HSK4v 0 · Lv.1
yīnɡyǔn
đồng ý; nhận lời; bằng lòng; ưng thuận
漢越 ưng doãn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示同意;允许
等级
义项 ①v≈HSK4
đồng ý; nhận lời; bằng lòng; ưng thuận
表示同意;允许
免费例句
父母应允了我们的婚事。
Fùmǔ yīngyǔn le wǒmen de hūnshì.
≈HSK6
Bố mẹ đã chấp thuận hôn nhân của hai chúng tôi.
Our parents have consented to our marriage.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分