拼
应卯
HSK1v 0 · Lv.1
yìngmǎo
ứng mão; đến cho có mặt (ngày xưa trong những cơ quan nhà nước đến giờ mão hàng ngày - từ 5 giờ đến 7 giờ sáng - điểm danh nhân viên, ai đến thì lên tiếng đáp, gọi là ứng mão.)
answer the roll call; sign upon arrival in the office
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分