WinHSK

应对

HSK5v
0 · Lv.1
yìngduì

đối đáp; trả lời; đáp lời

漢越 ứng đối

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 答对; 对问题给予解释; 对要求表示意见
义项 vHSK5

đối đáp; trả lời; đáp lời

答对; 对问题给予解释; 对要求表示意见

免费例句

他应对问题总是很幽默。

Tā yìngduì wèntí zǒngshì hěn yōumò.

HSK5

Anh ấy luôn đáp lời rất hài hước.

He always responds to problems humorously.

他总是巧妙应对问题。

Tā zǒngshì qiǎomiào yìngduì wèntí.

HSK5

Anh ấy luôn khéo léo đối phó với vấn đề.

He always handles problems skillfully.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50