拼
应当
HSK5v 0 · Lv.1
yīngdāng
nên; cần; phải; cần phải
漢越 ưng đương
字解构
Phân tích chữ应yìng多音HSK3thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời当dāng多音HSK3nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分