WinHSK

应用

HSK5v, adj
0 · Lv.1
yìngyòng

sử dụng; áp dụng

applied 参见: 应用 数学; 应用 语言学 [ 相关词条 ] 应用层 [名] [计算机] application layer 应用程序 [名] [计算机] application; application program 应用化学 [名] applied chemistry 应用技术人员 [名] applied technologists 应用技术卫星 [名] applications technology satellite 应用解剖学 [名] applied anatomy 应用科学 [名] applied science 应用认识论 [名] applied epistemology 应用软件 [名] [计算机] application software 应用软件包 [名] [计算机] application suite 应用生态学 [名] applied ecology 应用数学 [名] applied mathematics 应用卫星 [名] applications satellite 应用文 [名] practical writing 应用物理学 [名] applied physics 应用心理学 [名] applied psychology 应用研究 [名] [工程] applied/application research 应用语言学 [名] applied linguistics

漢越 ứng dụng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使用。
  2. 属性词。可供直接在生产或生活中运用的。
义项 vHSK5

sử dụng; áp dụng

使用。

免费例句

农民应用新技术种菜。

Nóngmín yìngyòng xīn jìshù zhòng cài.

HSK4

Nông dân áp dụng kỹ thuật mới để trồng rau.

Farmers apply new technology to grow vegetables.

我喜欢用腾讯的应用。

Wǒ xǐhuān yòng Téngxùn de yìngyòng.

HSK4

Tôi thích dùng các ứng dụng của Tencent.

I like using Tencent's apps.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

ứng dụng

属性词。可供直接在生产或生活中运用的。

免费例句

他读的是一门应用科学课程。

tā dú de shì yī mén yìng yòng kē xué kè chéng

HSK4

Anh ấy học một khóa khoa học ứng dụng.

He is taking an applied science course.

这些设备非常适合应用研究。

zhè xiē shè bèi fēi cháng shì hé yìng yòng yán jiū

HSK4

Các thiết bị này rất phù hợp cho nghiên cứu ứng dụng.

These devices are very suitable for applied research.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。