拼
应用软件
HSK5n 0 · Lv.1
yìngyòngruǎnjiàn
phần mềm ứng dụng
漢越
字解构
Phân tích chữ应yìng多音HSK3thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời用yòngHSK3dùng; sử dụng软ruǎnHSK5mềm; nhũn件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分