拼
应诺
HSK6v 0 · Lv.1
yìngnuò
đồng ý; nhận lời
agree/promise to do sth 连声 应诺 make profuse promises
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 答应;应承
等级
义项 ①v≈HSK6
đồng ý; nhận lời
答应;应承
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồng ý; nhận lời
agree/promise to do sth 连声 应诺 make profuse promises
đồng ý; nhận lời
答应;应承