WinHSK

应邀

HSK7-9v
0 · Lv.1
yìngyāo

nhận lời mời

accept an invitation

漢越 ứng yêu

例句

Câu ví dụ
免费例句

她应邀来公司参观。

Tā yìngyāo lái gōngsī cānguān.

HSK5

Cô ấy nhận lời mời đến tham quan công ty.

She came to visit the company by invitation.

我应邀去他们家做客。

Wǒ yìngyāo qù tāmen jiā zuòkè.

HSK6

Tôi nhận lời mời đến nhà họ làm khách.

I was invited to their home as a guest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan