WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
底下
HSK4
n
0 · Lv.1
dǐxia
dưới; phía dưới; bên dưới
under; below; beneath 手 底下
漢越 để hạ
字解构
Phân tích chữ
底
dǐ
HSK4
đáy; đế; gầm (phần thấp nhất của một vật thể)
下
xià
HSK1
dưới, phía dưới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
底下人
dǐ xià rén
HSK4
đầy tớ; người hầu
手底下
shǒu dǐ xià
HSK4
thuộc hạ; người dưới quyền
眼底下
yǎn dǐ xià
HSK4
tầm mắt; tận mắt
私底下
sī dǐ xià
HSK5
riêng tư; sau lưng; kín đáo
笔底下
bǐ dǐ xià
HSK4
tài viết văn; năng lực viết văn; khả năng viết văn; viết văn
眼皮底下
yǎn pí dǐ xià
HSK4
ngay trước mắt
查词
复习
真题
工具
我的