WinHSK

底下

HSK4n
0 · Lv.1
dǐxia

dưới; phía dưới; bên dưới

under; below; beneath 手 底下

漢越 để hạ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.