拼
底下
HSK4n 0 · Lv.1
dǐxia
dưới; phía dưới; bên dưới
under; below; beneath 手 底下
漢越 để hạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 下面;下头
- 以后
等级
义项 ①n≈HSK4
dưới; phía dưới; bên dưới
下面;下头
免费例句
书架底下有一个盒子。
shū jià dǐ xià yǒu yī gè hé zi
≈HSK4
Dưới kệ sách có một cái hộp.
There is a box under the bookshelf.
他把鞋子放在床底下。
Tā bǎ xiézi fàng zài chuáng dǐxià.
≈HSK4
Anh ấy để giày dưới gầm giường.
He put his shoes under the bed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
sau; sau này; sau đó; tiếp đó
以后
免费例句
培训之后会有进一步指导。
péi xùn zhī hòu huì yǒu jìn yī bù zhǐ dǎo
≈HSK4
Sau buổi đào tạo sẽ có hướng dẫn thêm.
There will be further guidance after the training.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分