拼
底气
HSK4n 0 · Lv.1
dǐqì
khí lực; lượng khí thở; lượng hơi thở (của cơ thể người)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人的呼吸量
- 指气力或劲头
- 指信心或勇气
等级
义项 ①n≈HSK4
khí lực; lượng khí thở; lượng hơi thở (của cơ thể người)
指人的呼吸量
免费例句
锻炼增强了她的底气。
Duànliàn zēngqiáng le tā de dǐqì.
≈HSK6
Tập luyện đã làm tăng khí lực của cô ấy.
Exercise has increased her stamina and confidence.
义项 ②n≈HSK4
tiềm lực; tiềm năng; sức sáng tạo
指气力或劲头
免费例句
这项工作需要底气。
Zhè xiàng gōngzuò xūyào dǐqì.
≈HSK6
Công việc này cần sự tự tin.
This job requires confidence.
义项 ③n≈HSK4
sự tự tin; sự can đảm
指信心或勇气
免费例句
我没有足够的底气。
Wǒ méiyǒu zúgòu de dǐqì.
≈HSK6
Tôi không có đủ sự tự tin.
I don't have enough confidence.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分