拼
底薪
HSK6n 0 · Lv.1
dǐxīn
lương cơ bản
basic salary/wage; base pay/salary
漢越 để tân
例句
Câu ví dụ免费例句
底薪不高,但福利好。
Dǐxīn bù gāo, dàn fúlì hǎo.
≈HSK5
Lương cơ bản không cao, nhưng phúc lợi tốt.
The base salary is not high, but the benefits are good.
公司提供底薪和提成。
Gōngsī tígōng dǐxīn hé tíchéng.
≈HSK6
Công ty cung cấp lương cơ bản và hoa hồng.
The company provides a base salary and commission.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分