WinHSK

底阀

HSK7-9n
0 · Lv.1

van đáy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bottom valve
  2. foot valve
义项 nHSK7-9

van đáy

bottom valve

义项 nHSK7-9

van chân

foot valve

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan