WinHSK

店面

HSK2n
0 · Lv.1
diànmiàn

mặt tiền cửa hàng; phía trước cửa hàng

shopfront; storefront 装潢 店面 decorate the shopfront

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商店、旅店、饭店等的门面
义项 nHSK2

mặt tiền cửa hàng; phía trước cửa hàng

商店、旅店、饭店等的门面

免费例句

店面的招牌坏了,需要修理。

Diànmiàn de zhāopái huài le, xūyào xiūlǐ.

HSK5

Biển hiệu của cửa hàng bị hỏng, cần sửa chữa.

The shop's signboard is broken and needs repair.

这家餐馆的店面很宽敞明亮。

zhè jiā cānguǎn de diànmiàn hěn kuānchǎng míngliàng.

HSK5

Mặt tiền nhà hàng này rất rộng rãi và sáng sủa.

The storefront of this restaurant is very spacious and bright.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan