拼
庙会
HSK7-9n 0 · Lv.1
miàohuì
hội; lễ hội; hội chùa; hội làng
漢越 miếu hội
例句
Câu ví dụ免费例句
庙会的摊位上有各种小吃。
Miàohuì de tānwèi shàng yǒu gèzhǒng xiǎochī.
≈HSK5
Các quầy hàng ở hội chợ chùa có đủ loại đồ ăn vặt.
There are all kinds of snacks at the temple fair stalls.
庙会的表演节目很精彩。
miàohuì de biǎoyǎn jiémù hěn jīngcǎi.
≈HSK5
Các tiết mục biểu diễn tại hội chợ đền rất hấp dẫn.
The performances at the temple fair are very exciting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分