WinHSK

庚子

HSK1n
0 · Lv.1
gēng

Canh Tý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国传统干支纪年法中的一个年号,例如1900年。
义项 nHSK1

Canh Tý

中国传统干支纪年法中的一个年号,例如1900年。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan