WinHSK

府上

HSK5n
0 · Lv.1
shàng

quý phủ; quê quán (lời nói kính trọng gọi nhà của người khác)

one's native place; one's hometown 您 府上 是西安吗? Is Xi'an your hometown?

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

您府上是杭州吗?

Nín fǔshàng shì Hángzhōu ma?

HSK6

Quê quán của ông là Hàng Châu phải không?

Is your hometown Hangzhou?

改日我一定到府上请教。

Gǎirì wǒ yīdìng dào fǔshàng qǐngjiào.

HSK6

Hôm khác tôi nhất định sẽ đến nhà anh thỉnh giáo.

I will definitely come to your place to ask for advice another day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan