拼
庞涓
HSK1n 0 · Lv.1
pángjuān
Pang Juan (tên người)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国古代人物,曾为赵国军事将领。
等级
义项 ①n≈HSK1
Pang Juan (tên người)
中国古代人物,曾为赵国军事将领。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Pang Juan (tên người)
Pang Juan (tên người)
中国古代人物,曾为赵国军事将领。