WinHSK

废墟

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèixū

đống hoang tàn; đống đổ nát

漢越 phế hư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 城市、村庄、大型建筑物等被严重破坏以后成为没有人能住的地方
义项 nHSK7-9

đống hoang tàn; đống đổ nát

城市、村庄、大型建筑物等被严重破坏以后成为没有人能住的地方

免费例句

战争留下了许多废墟。

Zhànzhēng liúxià le xǔduō fèixū.

HSK6

Chiến tranh để lại nhiều đống hoang tàn.

The war left behind many ruins.

这座城市变成了废墟。

Zhè zuò chéngshì biàn chéng le fèixū.

HSK6

Thành phố này đã trở thành đống đổ nát.

This city has turned into ruins.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50