WinHSK

废物

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèiwù

đồ ăn hại; đồ vô dụng (lời chửi)

waste materials; waste; trash 有毒 废物 poisonous waste 废物 篓 trash basket 废物 回收利用 waste recycling 废物 袋 litter bag [ 相关词条 ] 废物处理 [名] waste disposal 废物交换 [名] waste exchange 废物利用 [名] recycling of waste

漢越 phế vật

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan