WinHSK

废话

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
fèihuà

lời thừa; lời vô ích; lời nói nhảm; lời vô dụng

漢越 phế thoại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多余的、无用的话
  2. 说废话
义项 nHSK7-9

lời thừa; lời vô ích; lời nói nhảm; lời vô dụng

多余的、无用的话

免费例句

你不要再说废话了。

Nǐ bùyào zài shuō fèihuà le.

HSK4

Bạn đừng nói lời thừa nữa.

Don't talk nonsense anymore.

我不想听废话。

Wǒ bù xiǎng tīng fèihuà.

HSK4

Tôi không muốn nghe những lời vô ích.

I don't want to hear nonsense.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

nói thừa; nói lời thừa; nói lời vô ích; nói lời vô dụng

说废话

免费例句

他一天到晚说废话。

Tā yītiān dào wǎn shuō fèihuà.

HSK4

Anh ấy cả ngày chỉ nói những lời vô ích.

He talks nonsense all day long.

他总喜欢说废话。

tā zǒng xǐhuān shuō fèihuà.

HSK4

Anh ấy lúc nào cũng thích nói lời vô ích.

He always likes to talk nonsense.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50