拼
度假
HSK4v 0 · Lv.1
dùjià
nghỉ; đi nghỉ; nghỉ dưỡng; nghỉ mát
漢越 độ giá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 过假日
等级
义项 ①v≈HSK4
nghỉ; đi nghỉ; nghỉ dưỡng; nghỉ mát
过假日
免费例句
他们正在国外度假。
Tāmen zhèngzài guówài dùjià.
≈HSK4
Họ đang đi nghỉ dưỡng ở nước ngoài.
They are on vacation abroad.
我们计划去海边度假。
wǒmen jìhuà qù hǎibiān dùjià.
≈HSK4
Chúng tôi dự định đi biển nghỉ mát.
We plan to go on vacation to the seaside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分