WinHSK

度假

HSK4v
0 · Lv.1
dùjià

nghỉ; đi nghỉ; nghỉ dưỡng; nghỉ mát

漢越 độ giá

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们正在国外度假。

Tāmen zhèngzài guówài dùjià.

HSK4

Họ đang đi nghỉ dưỡng ở nước ngoài.

They are on vacation abroad.

我们计划去海边度假。

wǒmen jìhuà qù hǎibiān dùjià.

HSK4

Chúng tôi dự định đi biển nghỉ mát.

We plan to go on vacation to the seaside.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。