拼
度过
HSK4v 0 · Lv.1
dùɡuò
trải qua; trôi qua
pass; spend 度过 暑假/童年/晚年 spend the summer holiday/one's childhood/one's remaining years
漢越 độ quá
例句
Câu ví dụ免费例句
他孤独地度过了除夕夜。
Tā gūdú de dùguò le chúxī yè.
≈HSK4
Anh ấy đã trải qua đêm giao thừa một mình.
He spent New Year's Eve alone.
她在海滩上度过了夏天。
Tā zài hǎitān shang dùguò le xiàtiān.
≈HSK4
Cô ấy đã trải qua mùa hè ở bãi biển.
She spent the summer on the beach.
士兵们艰难地度过了寒冬。
Shìbīngmen jiānnán de dùguò le hándōng.
≈HSK4
Những người lính vất vả vượt qua mùa đông lạnh giá.
The soldiers struggled through the cold winter.
我们终于度过了艰难岁月。
Wǒmen zhōngyú dùguò le jiānnán suìyuè.
≈HSK4
Cuối cùng chúng ta đã vượt qua được thời kỳ khó khăn.
We finally got through the difficult times.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分