拼
座机
HSK4n 0 · Lv.1
zuòjī
máy bay riêng; máy bay cá nhân
sb's private air plane
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指专供某人乘坐的飞机
- 固定电话(对“手机”而言)。
等级
义项 ①n≈HSK4
máy bay riêng; máy bay cá nhân
指专供某人乘坐的飞机
免费例句
这位总统乘坐专机访问其他国家。
Zhè wèi zǒngtǒng chéngzuò zhuānjī fǎngwèn qítā guójiā.
≈HSK5
Vị tổng thống này đi thăm các quốc gia khác bằng máy bay chuyên dụng.
The president visited other countries on his special plane.
义项 ②n≈HSK4
điện thoại cố định; máy điện thoại bàn
固定电话(对“手机”而言)。
免费例句
办公室的座机号码是多少?
bàngōngshì de zuòjī hàomǎ shì duōshǎo?
≈HSK4
Số điện thoại cố định của văn phòng là gì?
What is the office landline number?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分